learned person

learned person

A learned person gives a lecture in a university hall.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người uyên bác, ngườihọc thức sâu rộng: "Learned person" chỉ một người đã được công nhận thành viên trong một lĩnh vực học thuật, kiến thức chuyên sâu uyên thâm.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người uyên bác trong lĩnh vực lịch sử cổ đại.)
  • (Hội nghị sự tham dự của nhiều người uyên bác từ các trường đại học khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be considered a learned person": được coi một người uyên bác.
    He is considered a learned person because of his extensive research on climate change. (Ông ấy được coi một người uyên bác nhờ nghiên cứu sâu rộng về biến đổi khí hậu.)

  • "a learned person in one's own right": một người uyên bác theo đúng khả năng của mình.
    Despite her humble background, she became a learned person in her own right. ( xuất thân khiêm tốn, ấy đã trở thành một người uyên bác theo đúng khả năng của mình.)

Biến thể từ gần giống
  • Learned (tính từ): uyên bác, có học thức. (Ông ấy một học giả uyên bác.)
  • Learnedness (danh từ): sự uyên bác, kiến thức sâu rộng. (Sự uyên bác của ấy trong triết học được nhiều người ngưỡng mộ.)
  • Learn (động từ): học hỏi, tiếp thu kiến thức. ( ấy đã học được nhiều điều mới từ hội thảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Scholar: học giả. (Ông ấy một học giả nổi tiếng trong ngôn ngữ học.)
  • Intellectual: trí thức. (Nhóm trí thức đã thảo luận về tương lai của giáo dục.)
  • Sage: bậc hiền triết. (Bậc hiền triết đã đưa ra lời khuyên khôn ngoan cho nhà lãnh đạo trẻ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • A walking encyclopedia: một người kiến thức rộng như bách khoa toàn thư. (Ông tôi một người kiến thức rộng như bách khoa toàn thư về lịch sử địa phương.)
  • A man/woman of letters: ngườihọc thức, nhà văn, học giả. ( ấy một ngườihọc thức đã viết nhiều cuốn sách.)